Đại từ quan hệ:
| Đại từ | Dùng cho |
| who | người (chủ ngữ) |
| whom | người (tân ngữ) |
| which | sự vật |
| that | người hoặc sự vật (xác định) |
| whose | sở hữu |
| where | địa điểm |
TOEFL practice tests and AI study tools.
who, which, that, whose, where — kết nối mệnh đề để thêm thông tin.
| Đại từ | Dùng cho |
| who | người (chủ ngữ) |
| whom | người (tân ngữ) |
| which | sự vật |
| that | người hoặc sự vật (xác định) |
| whose | sở hữu |
| where | địa điểm |
After a person noun, use "who". After a thing noun, use "which" or "that".