Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Mệnh đề quan hệ

who, which, that, whose, where — kết nối mệnh đề để thêm thông tin.

Đại từ quan hệ:

Đại từDùng cho
whongười (chủ ngữ)
whomngười (tân ngữ)
whichsự vật
thatngười hoặc sự vật (xác định)
whosesở hữu
wheređịa điểm

Ví dụ:

  • Employees *who* complete the training will receive a certificate. (Nhân viên hoàn thành đào tạo sẽ nhận chứng chỉ.)
  • The building *where* the conference is held is downtown. (Tòa nhà nơi hội nghị diễn ra ở trung tâm.)
  • The report, *which* was submitted yesterday, needs revision. (Báo cáo được nộp hôm qua cần sửa đổi.)
  • Xác định vs Không xác định:

  • Xác định (không có dấu phẩy): thông tin cần thiết → The person *who* called is my manager.
  • Không xác định (có dấu phẩy): thông tin bổ sung → Mr. Lee, *who* is our CEO, will attend.
  • Examples

    TOEFL Tip:

    After a person noun, use "who". After a thing noun, use "which" or "that".