Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Đại từ

Đại từ chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu và phản thân — một trong những chủ đề thi TOEFL nhiều nhất.

Các dạng đại từ:

Chủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuPhản thân
Imemyminemyself
youyouyouryoursyourself
hehimhishishimself
sheherherhersherself
itititsitsitself
weusouroursourselves
theythemtheirtheirsthemselves

Quy tắc quan trọng:

  • Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ: *She* manages the team. (Cô ấy quản lý nhóm.)
  • Đại từ tân ngữ đứng sau động từ/giới từ: Give it to *him*. (Đưa cho anh ấy.)
  • Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: *Their* proposal was accepted. (Đề xuất của họ được chấp nhận.)
  • Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ = tân ngữ: He introduced *himself*. (Anh ấy tự giới thiệu.)
  • Examples

    TOEFL Tip:

    Watch for "its" vs "it's" and "their" vs "there" vs "they're" — these are common traps.