Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Thì hiện tại

Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, và hiện tại hoàn thành — khi nào và cách sử dụng.

Hiện tại đơn: hành động thói quen, sự thật, lịch trình

  • The train *departs* at 8 AM daily. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)
  • She *works* in the marketing department. (Cô ấy làm việc ở phòng marketing.)
  • Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing): hành động đang diễn ra

  • We *are currently reviewing* the proposal. (Chúng tôi đang xem xét đề xuất.)
  • The company *is expanding* its operations. (Công ty đang mở rộng hoạt động.)
  • Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): hành động quá khứ liên quan đến hiện tại

  • The company *has announced* a new policy. (Công ty đã công bố chính sách mới.)
  • We *have worked* together for five years. (Chúng tôi đã làm việc cùng nhau 5 năm.)
  • Từ tín hiệu quan trọng:

    ThìTừ tín hiệu
    Hiện tại đơnalways, usually, every day
    Hiện tại tiếp diễnnow, currently, at the moment
    Hiện tại hoàn thànhsince, for, already, yet, recently

    Examples

    TOEFL Tip:

    Look for time signal words to determine the correct tense.