Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Thì quá khứ

Quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, và quá khứ hoàn thành để chinh phục TOEFL.

Quá khứ đơn: hành động đã hoàn thành trong quá khứ

  • The meeting *ended* at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
  • Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): hành động đang diễn ra trong quá khứ

  • She *was preparing* the report when the client called. (Cô ấy đang chuẩn bị báo cáo khi khách hàng gọi.)
  • Quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ): hành động hoàn thành trước sự kiện quá khứ khác

  • By the time we arrived, the presentation *had already started*. (Khi chúng tôi đến, bài thuyết trình đã bắt đầu rồi.)
  • Từ tín hiệu:

  • Quá khứ đơn: yesterday, last week, ago, in 2020
  • Quá khứ hoàn thành: by the time, before, after, already (trong ngữ cảnh quá khứ)
  • Examples

    TOEFL Tip:

    Past perfect is used when two past events need to be ordered.