Phân từ hiện tại (-ing): mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc hoặc trạng thái đang diễn ra
Phân từ quá khứ (-ed): mô tả người nhận cảm xúc hoặc trạng thái đã hoàn thành
Các cặp hay thi:
| -ing (nguyên nhân/chủ động) | -ed (kết quả/bị động) |
| surprising (gây ngạc nhiên) | surprised (ngạc nhiên) |
| disappointing (gây thất vọng) | disappointed (thất vọng) |
| satisfying (gây hài lòng) | satisfied (hài lòng) |
| confusing (gây bối rối) | confused (bối rối) |
| exciting (gây hứng thú) | excited (hứng thú) |