Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Danh từ

Danh từ đếm được và không đếm được, dạng số nhiều, và các hậu tố danh từ thường gặp trong TOEFL.

Danh từ là từ đại diện cho người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng.

Danh từ đếm được có thể đếm và có dạng số nhiều:

  • book → books, child → children, person → people
  • Danh từ không đếm được không thể đếm và không có dạng số nhiều:

  • information (thông tin), advice (lời khuyên), equipment (thiết bị), furniture (đồ nội thất), luggage (hành lý)
  • Hậu tố danh từ thường gặp trong TOEFL:

    Hậu tốVí dụ
    -tion/-sioninformation (thông tin), decision (quyết định)
    -mentagreement (thỏa thuận), development (phát triển)
    -nessawareness (nhận thức), effectiveness (hiệu quả)
    -ityresponsibility (trách nhiệm), productivity (năng suất)
    -ance/-enceperformance (hiệu suất), experience (kinh nghiệm)
    -er/-oremployer (người sử dụng lao động), investor (nhà đầu tư)

    Quy tắc quan trọng: Sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, his), và tính từ, luôn cần một danh từ.

    Examples

    TOEFL Tip:

    In Reading, when you see a blank after an adjective or article, the answer is usually a noun. Look for noun suffixes!