Danh từ là từ đại diện cho người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng.
Danh từ đếm được có thể đếm và có dạng số nhiều:
Danh từ không đếm được không thể đếm và không có dạng số nhiều:
Hậu tố danh từ thường gặp trong TOEFL:
| Hậu tố | Ví dụ |
| -tion/-sion | information (thông tin), decision (quyết định) |
| -ment | agreement (thỏa thuận), development (phát triển) |
| -ness | awareness (nhận thức), effectiveness (hiệu quả) |
| -ity | responsibility (trách nhiệm), productivity (năng suất) |
| -ance/-ence | performance (hiệu suất), experience (kinh nghiệm) |
| -er/-or | employer (người sử dụng lao động), investor (nhà đầu tư) |
Quy tắc quan trọng: Sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, his), và tính từ, luôn cần một danh từ.