Power TOEFL

TOEFL practice tests and AI study tools.

Thì tương lai

will, be going to, và tương lai hoàn thành — diễn đạt tương lai trong tiếng Anh thương mại.

Tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu): quyết định, dự đoán, hứa hẹn

  • The CEO *will announce* the results tomorrow. (CEO sẽ công bố kết quả ngày mai.)
  • Be going to + động từ nguyên mẫu: kế hoạch đã định

  • We *are going to launch* the product next month. (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm tháng tới.)
  • Tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ): hoàn thành trước thời điểm tương lai

  • By December, they *will have finished* the construction. (Đến tháng 12, họ sẽ hoàn thành xây dựng.)
  • Điểm TOEFL: Mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại cho ý nghĩa tương lai:

  • When the report *is* ready, I will send it. (Không phải *will be*!)
  • Examples

    TOEFL Tip:

    In time/condition clauses (when, if, before, after), use present tense even for future meaning.