Tính từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
Vị trí:
Hậu tố tính từ thường gặp trong TOEFL:
| Hậu tố | Ví dụ |
| -able/-ible | available (có sẵn), responsible (có trách nhiệm) |
| -ful | successful (thành công), helpful (hữu ích) |
| -ive | effective (hiệu quả), competitive (cạnh tranh) |
| -ous | various (đa dạng), numerous (nhiều) |
| -al | additional (bổ sung), financial (tài chính) |
| -ent/-ant | different (khác), significant (quan trọng) |